Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

七扭八歪

qī niǔ bā wāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. misshapen
  2. 2. crooked
  3. 3. uneven (idiom)