Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

七折八扣

qī zhé bā kòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. various cuts and deductions (idiom)
  2. 2. fig. greatly reduced
  3. 3. substantially scaled back