Định nghĩa
- 1. myriad
- 2. multitudinous
- 3. multifarious
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对家乡的变化感慨 万千 。
He is filled with emotion at the changes in his hometown.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.