万寿无疆
wàn shòu wú jiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chúc bạn sống lâu vô hạn (thành ngữ)
- 2. sống lâu muôn tuổi