万岁
wàn suì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Long live (the king, the revolution etc)!
- 2. Your Majesty
- 3. His Majesty
Câu ví dụ
Hiển thị 3苏联 万岁 !
法国 万岁 。
皇上 万岁 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.