友谊万岁
yǒu yì wàn suì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 友誼地久天長|友谊地久天长[yǒu yì dì jiǔ tiān cháng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.