Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

万里迢迢

wàn lǐ tiáo tiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (adverbial phrase used with verbs such as 歸|归[guī] or 赴[fù] etc) traveling a great distance