Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

丈母娘

zhàng mǔ niáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wife's mother
  2. 2. mother-in-law
  3. 3. same as 丈母