三岛由纪夫
sān dǎo yóu jì fū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mishima Yukio (1925-1970), Japanese author, pen name of (平岡公威|平冈公威, Hiraoka Kimitake)