Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

三心二意

sān xīn èr yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in two minds about sth (idiom)
  2. 2. half-hearted
  3. 3. shilly-shallying