Bỏ qua đến nội dung

三明治

sān míng zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sandwich

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 三明治 里有火腿。
There is ham in this sandwich.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.