三月
sān yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. March
- 2. third month (of the lunar year)
Câu ví dụ
Hiển thị 3今天是 三月 五日。
Today is March 5th.
我们将在 三月 下旬出发。
We will depart in late March.
会议安排在 三月 中旬。
The meeting is scheduled for mid-March.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.