三次
sān cì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. third
- 2. three times
- 3. (math.) degree three, cubic (equation)
Câu ví dụ
Hiển thị 3我一週去圖書館兩、 三次 。
他訪問過法國 三次 。
他去過倫敦 三次 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.