三次元
sān cì yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. three-dimensional
- 2. the real world (cf. 二次元[èr cì yuán])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.