Bỏ qua đến nội dung

三番五次

sān fān wǔ cì
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lặp đi lặp lại
  2. 2. nhiều lần
  3. 3. một lần nữa

Usage notes

Collocations

常与表示警告、劝说的动词连用,如“三番五次地提醒”“三番五次地警告”。

Formality

口语中较常使用,带有厌烦色彩;正式书面语可用“屡次”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
三番五次 地提醒他,他还是忘了。
I reminded him over and over again, but he still forgot.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.