Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lặp đi lặp lại
- 2. nhiều lần
- 3. một lần nữa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与表示警告、劝说的动词连用,如“三番五次地提醒”“三番五次地警告”。
Formality
口语中较常使用,带有厌烦色彩;正式书面语可用“屡次”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 三番五次 地提醒他,他还是忘了。
I reminded him over and over again, but he still forgot.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.