Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

三角形

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

sān jiǎo xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. triangle

Từ chứa 三角形

不等边三角形
bù děng biān sān jiǎo xíng

scalene triangle

不规则三角形
bù guī zé sān jiǎo xíng

scalene triangle (math.)

帕斯卡三角形
pà sī kǎ sān jiǎo xíng

Pascal's Triangle (math.)

直角三角形
zhí jiǎo sān jiǎo xíng

right-angled triangle

等腰三角形
děng yāo sān jiǎo xíng

isosceles triangle

等边三角形
děng biān sān jiǎo xíng

equilateral triangle

Từ cấu thành 三角形

三
sān

three

三角
sān jiǎo

triangle

形
xíng

to appear

角
jiǎo

angle

角
jué

role (theater)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.