Bỏ qua đến nội dung

三角

sān jiǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tam giác

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个标志是一个 三角

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 三角

三角函数
sān jiǎo hán shù

hàm số lượng giác

三角凳
sān jiǎo dèng

ghế đẩu ba chân

三角学
sān jiǎo xué

lượng giác học

三角债
sān jiǎo zhài

nợ tam giác

三角腹带
sān jiǎo fù dài

đai bảo hộ thể thao

三角恋爱
sān jiǎo liàn ài

tình tay ba

三角柱体
sān jiǎo zhù tǐ

lăng trụ tam giác

三角座
sān jiǎo zuò

Tam Giác

三角法
sān jiǎo fǎ

lượng giác học

三角裤衩
sān jiǎo kù chǎ

quần lót tam giác

三角测量法
sān jiǎo cè liáng fǎ

phép đo tam giác

三角铁
sān jiǎo tiě

tam giác sắt

三角关系
sān jiǎo guān xì

tam giác quan hệ

三角洲
sān jiǎo zhōu

đồng bằng châu thổ

三角形
sān jiǎo xíng

hình tam giác

三角恐龙
sān jiǎo kǒng lóng

khủng long ba sừng

三角裤
sān jiǎo kù

quần lót tam giác

三角锥
sān jiǎo zhuī

hình chóp tam giác

三角肌
sān jiǎo jī

cơ delta

三角巾
sān jiǎo jīn

đai treo tay

三角龙
sān jiǎo lóng

khủng long ba sừng

三角板
sān jiǎo bǎn

thước ê ke

不等边三角形
bù děng biān sān jiǎo xíng

tam giác không đều

不规则三角形
bù guī zé sān jiǎo xíng

tam giác thường

伊洛瓦底三角洲
yī luò wǎ dǐ sān jiǎo zhōu

đồng bằng sông Ayeyarwady

南三角座
nán sān jiǎo zuò

Nam Tam Giác

帕斯卡三角形
pà sī kǎ sān jiǎo xíng

tam giác Pascal (toán học)

抚远三角洲
fǔ yuǎn sān jiǎo zhōu

Đảo Bolshoi Ussuriisk ở sông Hắc Long Giang (Amur), tại cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk

泛珠三角
fàn zhū sān jiǎo

Vùng đồng bằng sông Châu Giang mở rộng

泛珠江三角
fàn zhū jiāng sān jiǎo

Vùng kinh tế đồng bằng sông Châu Giang mở rộng (gồm 5 tỉnh quanh Quảng Châu và Hồng Kông)

湄公河三角洲
méi gōng hé sān jiǎo zhōu

Đồng bằng sông Cửu Long

珠三角
zhū sān jiǎo

Đồng bằng sông Châu Giang

珠江三角洲
zhū jiāng sān jiǎo zhōu

Đồng bằng châu thổ sông Châu Giang (PRD)

百慕大三角
bǎi mù dà sān jiǎo

Tam giác quỷ Bermuda

直角三角形
zhí jiǎo sān jiǎo xíng

tam giác vuông

等腰三角形
děng yāo sān jiǎo xíng

tam giác cân

等边三角形
děng biān sān jiǎo xíng

tam giác đều

长三角经济区
cháng sān jiǎo jīng jì qū

Khu kinh tế đồng bằng sông Dương Tử (vùng kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)

长江三角洲
cháng jiāng sān jiǎo zhōu

đồng bằng sông Dương Tử

长江三角洲经济区
cháng jiāng sān jiǎo zhōu jīng jì qū

Khu kinh tế đồng bằng sông Dương Tử (vùng kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)