上乘
shàng chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. first-class
- 2. best quality
- 3. also pr. [shàng shèng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.