上书

shàng shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to write a letter (to the authorities)
  2. 2. to present a petition

Câu ví dụ

Hiển thị 1
上书
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10733797)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 上书