Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上位

shàng wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. seat of honor
  2. 2. person in a high-ranking position
  3. 3. to be promoted to a more senior role
  4. 4. (genetics) epistatic