上古
shàng gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the distant past
- 2. ancient times
- 3. antiquity
- 4. early historical times
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.