Bỏ qua đến nội dung

上唇

shàng chún

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. môi trên
  2. 2. môi hàm trên

Từ cấu thành 上唇