Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上回

shàng huí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. last time
  2. 2. the previous time

Câu ví dụ

Hiển thị 1
上回 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13502296)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.