Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上夜

shàng yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be on night duty

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆 上夜 班。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6119487)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 上夜