上天

shàng tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Heaven; Providence; God
  2. 2. the sky above
  3. 3. to fly skywards
  4. 4. (euphemism) to die; to pass away
  5. 5. the previous day (or days)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
感谢 上天
Nguồn: Tatoeba.org (ID 736581)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 上天