上山
shàng shān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lên núi
- 2. trèo núi
- 3. đi lên núi
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们坐缆车 上山 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.