上床

shàng chuáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go to bed
  2. 2. (coll.) to have sex

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他八點 上床 睡覺。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 883449)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 上床