Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上手

shàng shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to obtain
  2. 2. to master
  3. 3. overhand (serve etc)
  4. 4. seat of honor

Từ cấu thành 上手