Bỏ qua đến nội dung

上栗

shàng lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Thượng Lật

Từ cấu thành 上栗