Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上梁

shàng liáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lay an upper beam
  2. 2. (a building's) upper beam
  3. 3. (a bicycle's) top tube