上水

shàng shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Sheung Shui (area in Hong Kong)
  2. 2. upper reaches (of a river)
  3. 3. to go upstream
  4. 4. to add some water
  5. 5. to water (a crop etc)

Từ cấu thành 上水