上游
shàng yóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lưu vực thượng nguồn
- 2. thượng nguồn
- 3. phía thượng nguồn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
上游 specifically refers to upper part of a river or supply chain, not physical height like 上边.
Formality
Common in economic contexts to describe supply chain stages, often in formal writing.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这条河的 上游 有一个小村庄。
There is a small village in the upper reaches of this river.
我们力争 上游 。
We strive for excellence.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.