Bỏ qua đến nội dung

上游

shàng yóu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lưu vực thượng nguồn
  2. 2. thượng nguồn
  3. 3. phía thượng nguồn

Usage notes

Common mistakes

上游 specifically refers to upper part of a river or supply chain, not physical height like 上边.

Formality

Common in economic contexts to describe supply chain stages, often in formal writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这条河的 上游 有一个小村庄。
There is a small village in the upper reaches of this river.
我们力争 上游
We strive for excellence.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.