Bỏ qua đến nội dung

力争上游

lì zhēng shàng yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phấn đấu vươn lên
  2. 2. phấn đấu tiến bộ