上相
shàng xiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. photogenic
Câu ví dụ
Hiển thị 2他很 上相 。
你很 上相 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.