Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上相

shàng xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. photogenic

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他很 上相
Nguồn: Tatoeba.org (ID 499640)
你很 上相
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10695992)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.