Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上眼药

shàng yǎn yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to apply eye drops
  2. 2. (fig.) to speak ill of sb
  3. 3. to bad-mouth