上船

shàng chuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get on the boat

Câu ví dụ

Hiển thị 1
上船
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092195)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 上船