上色

shàng shǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to color (a picture etc)
  2. 2. to dye (fabric etc)
  3. 3. to stain (furniture etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
瑪格為圖畫 上色
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13199766)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.