上菜

shàng cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to serve food

Câu ví dụ

Hiển thị 2
上菜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 769661)
請先為他 上菜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 850118)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.