上菜
shàng cài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to serve food
Câu ví dụ
Hiển thị 2上菜 。
請先為他 上菜 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.