Bỏ qua đến nội dung

下个月

xià gè yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tháng tới
  2. 2. tháng sau

Câu ví dụ

Hiển thị 5
公司 下个月 将实行新的工作制度。
The company will implement the new work system next month.
学校 下个月 会举办一场数学竞赛。
The school will hold a math competition next month.
下个月 要休假去旅行。
I'm going on vacation next month to travel.
我们 下个月 要搬家。
We are going to move house next month.
我的签证 下个月 到期。
My visa expires next month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.