Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầu tư công sức
- 2. nỗ lực
- 3. chăm chỉ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
下功夫 is typically followed by a verb phrase indicating the area of effort, as in 下功夫学中文 (put effort into studying Chinese).
Common mistakes
下功夫 is the common written form; 下工夫 is an alternative that some reference works prefer, but 功夫 is far more frequent in everyday writing.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在 下功夫 学中文。
He is putting effort into learning Chinese.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.