下去
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đi xuống
- 2. xuống
- 3. tiếp tục
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
下去 as 'continue' follows a verb, e.g. 说下去 (continue speaking).
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 下去
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Practice 看出来, 想起来, 说下去, and other abstract directional complements.
Read movement, return, continuation, and perspective in longer verb phrases.
Câu ví dụ
Hiển thị 2请说 下去 。
他喝了一口水,咽了 下去 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.