Bỏ qua đến nội dung

坚持下去

jiān chí xià qù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to press on

Câu ví dụ

Hiển thị 1
纵然前路艰难,我也会 坚持下去
Even if the road ahead is difficult, I will persist.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.