Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

下放

xià fàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to delegate
  2. 2. to decentralize
  3. 3. to demote a party cadre to work on the shop floor or in the countryside

Từ cấu thành 下放