下月
xià yuè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tháng sau
Câu ví dụ
Hiển thị 2新的交通法规将于 下月 出台。
记者从官方获悉,新政策将于 下月 实施。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.