Chuyển đến nội dung chính

下流

xià liú

Định nghĩa

  1. 1. lower course of a river
  2. 2. low-class
  3. 3. mean and lowly

Đã ẩn 2 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 1
河從橋 下流 過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6109358)

Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.

Từ cấu thành 下流