下流

xià liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lower course of a river
  2. 2. low-class
  3. 3. mean and lowly
  4. 4. vulgar
  5. 5. obscene

Câu ví dụ

Hiển thị 1
河從橋 下流 過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6109358)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 下流