下线

xià xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go offline
  2. 2. (of a product) to roll off the assembly line
  3. 3. downline (person below oneself in a pyramid scheme)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
下线 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1416201)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 下线