下雨
xià yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mưa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与程度副词搭配,如“下大雨”“下小雨”,也常与时间词连用,如“今天下雨”。
Formality
通用词汇,口语书面语均可使用,较为中性。
Câu ví dụ
Hiển thị 5下雨 了,我被淋湿了。
It's raining, and I got drenched.
下雨 后路面很滑。
The road surface is very slippery after rain.
一旦 下雨 ,比赛就会取消。
Once it rains, the match will be canceled.
最近 下雨 很少。
It has rained very little recently.
今天 下雨 了,我们带伞吧。
It's raining today; let's bring an umbrella.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.