Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

了 biểu thị sự thay đổi và hoàn tất

Nhận biết hai cách dùng cơ bản của 了: hành động đã hoàn tất và tình huống mới.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + 了; 了 cuối câu

了 sau hành động cho biết một việc đã xảy ra; 了 cuối câu cho biết tình huống đã thay đổi.

我买了一本书。

Khi nào dùng 了 để biểu thị sự thay đổi và hoàn tất

了 sau động từ thường đánh dấu một hành động đã hoàn tất, có giới hạn. 了 cuối câu hướng tới một trạng thái mới hoặc sự thay đổi so với trước đó.

我明白了。

Bây giờ tôi hiểu rồi.

下雨了,我们不去。

Trời bắt đầu mưa, nên chúng tôi không đi nữa.

她来了。

Cô ấy đã đến / bây giờ cô ấy đang ở đây.

我吃饭了。

Tôi đã ăn rồi.

Lỗi thường gặp

  • 了 không phải là dấu hiệu thì quá khứ đơn giản.
  • Đừng dùng 了 sau 没 cho một việc không xảy ra.
  • Một câu có thể dùng cả 了 sau động từ và 了 cuối câu khi ý nghĩa yêu cầu.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我买 一本书

Tôi đã mua một quyển sách
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter