Bỏ qua đến nội dung

不一

bù yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to vary
  2. 2. to differ

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這次 不一 樣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6568343)
這次將會 不一 樣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5500596)
不一 定。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3148936)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 不一