Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不中用

bù zhōng yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unfit for anything
  2. 2. no good
  3. 3. useless
  4. 4. (of a sick person) beyond hope